
AILEE · Đăng ký lưu hành
MONOFIT L · Chỉ phẫu thuật tự tiêu
- Số lưu hành
- 2603126ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 20/08/2026 · Loại D
Mở bản PDFPDF · 4 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

AILEE · Đăng ký lưu hành
NYLON · Chỉ phẫu thuật không tiêu
- Số lưu hành
- 2603066ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 07/08/2026 · Loại C
Mở bản PDFPDF · 13 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

AILEE · Đăng ký lưu hành
SURGIFIT · Chỉ phẫu thuật tự tiêu
- Số lưu hành
- 2601763ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 22/05/2026 · Loại D
Mở bản PDFPDF · 4 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

VIVARO · Công bố tiêu chuẩn áp dụng
Kim luồn dưới da tiệt trùng
- Số công bố
- 260001272/PCBB-HCM
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 04/05/2026 · Loại B
Mở bản PDFPDF · 3 trang · 0,2 MBTài liệu liên quan

VIVARO · Công bố tiêu chuẩn áp dụng
Kim tiêm dưới da tiệt trùng
- Số công bố
- 240000396/PCBB-HCM
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 26/02/2024 · Loại B
Mở bản PDFPDF · 2 trang · 0,1 MBTài liệu liên quan

DR. KIM · Công bố tiêu chuẩn áp dụng
Đèn phẫu thuật đội đầu
- Số công bố
- 220001789/PCBA-HCM
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 22/08/2022 · Loại A
Mở bản PDFPDF · 2 trang · 0,1 MBTài liệu liên quan

FITme · Đăng ký lưu hành
Vật liệu cấy ghép vùng mặt · Màu da
- Số lưu hành
- 2603482ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 02/10/2026 · Loại C
Mở bản PDFPDF · 6 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

FITme · Đăng ký lưu hành
Vật liệu cấy ghép vùng mặt · Trắng
- Số lưu hành
- 2501662ĐKLH/BYT-HTTB
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 13/05/2025 · Loại C
Mở bản PDFPDF · 5 trang · 0,1 MBTài liệu liên quan

VIHANMED · Công bố đủ điều kiện mua bán
Cơ sở mua bán thiết bị y tế loại B, C, D
- Số công bố
- 230000129/PCBMB-HCM
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 12/04/2023 · Loại B, C, D
Mở bản PDFPDF · 1 trang · 0,1 MB
MISTI · Đăng ký lưu hành
Vật liệu cấy ghép vùng cằm
- Số lưu hành
- 2504812ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 25/12/2025 · Loại C
Mở bản PDFPDF · 3 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

MISTI · Đăng ký lưu hành
Vật liệu cấy ghép vùng mũi
- Số lưu hành
- 2600108ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 30/01/2026 · Loại C
Mở bản PDFPDF · 3 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

MILLION MEDICAL · Công bố tiêu chuẩn áp dụng
Dụng cụ phẫu thuật
- Số công bố
- 240001709/PCBB-HCM
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 07/08/2024 · Loại B
Mở bản PDFPDF · 63 trang · 10,7 MBTài liệu liên quan

MISTI · Đăng ký lưu hành
Vật liệu cấy ghép vùng mặt · Thái dương, trán, gò má, cạnh mũi
- Số lưu hành
- 2603561ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 07/10/2026 · Loại C
Mở bản PDFPDF · 3 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

FIXTINE · Đăng ký lưu hành
Bộ nẹp vít sinh học cố định xương
- Số lưu hành
- 2601233ĐKLH/HTTB-ĐKKD
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 14/04/2026 · Loại D
Mở bản PDFPDF · 3 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

OSTEONIC · Công bố tiêu chuẩn áp dụng
Bộ dụng cụ phẫu thuật
- Số công bố
- 260001273/PCBB-HCM
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 04/05/2026 · Loại B
Mở bản PDFPDF · 4 trang · 0,2 MBTài liệu liên quan

OSTEOPORE · Đăng ký lưu hành
Vật liệu cấy ghép nâng mũi
- Số lưu hành
- 2403851ĐKLH/BYT-HTTB
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 27/11/2024 · Loại C
Mở bản PDFPDF · 3 trang · 1,5 MBTài liệu liên quan

MAFT-GUN · Công bố tiêu chuẩn áp dụng
Bộ súng cấy mỡ tự thân
- Số công bố
- 260002768/PCBB-HCM
- Ngày trên hồ sơ · Phân loại
- 18/08/2026 · Loại B
Mở bản PDFPDF · 3 trang · 0,2 MBTài liệu liên quan